Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo phát
-Sudden wealth
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bạo phát
* dtừ|- break out
* Từ tham khảo/words other:
-
ân trạch
-
ăn trai sò
-
ăn trắng
-
ăn trắng mặc trơn
-
ăn tráng miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo phát
* Từ tham khảo/words other:
- ân trạch
- ăn trai sò
- ăn trắng
- ăn trắng mặc trơn
- ăn tráng miệng