Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt mồi
- take the bait; fall for the bait; be tempted/allured
* Từ tham khảo/words other:
-
hay chiều theo
-
hay chiều ý
-
hay chiều ý người khác
-
hay chõ mõm
-
hay chọc tức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt mồi
* Từ tham khảo/words other:
- hay chiều theo
- hay chiều ý
- hay chiều ý người khác
- hay chõ mõm
- hay chọc tức