Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt mồi
- take the bait; fall for the bait; be tempted/allured
* Từ tham khảo/words other:
-
người quá nệ lễ nghi
-
người quá nệ tập tục
-
người quá nệ về cách dùng từ
-
người quá quắt
-
người quá sùng anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt mồi
* Từ tham khảo/words other:
- người quá nệ lễ nghi
- người quá nệ tập tục
- người quá nệ về cách dùng từ
- người quá quắt
- người quá sùng anh