Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát sành
* dtừ|- earthen bowl
* Từ tham khảo/words other:
-
hống hách hơn cả hê-rốt
-
hồng hải
-
hồng hào
-
hồng hào đỏ ửng
-
hổng hểnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát sành
* Từ tham khảo/words other:
- hống hách hơn cả hê-rốt
- hồng hải
- hồng hào
- hồng hào đỏ ửng
- hổng hểnh