Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát sành
* dtừ|- earthen bowl
* Từ tham khảo/words other:
-
điện áp làm lệch
-
điện áp lưới
-
điện áp ngược
-
điện áp ngưỡng
-
điện áp ổn định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát sành
* Từ tham khảo/words other:
- điện áp làm lệch
- điện áp lưới
- điện áp ngược
- điện áp ngưỡng
- điện áp ổn định