Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất thành văn
- unwritten|= miễn cưỡng tuân theo một quy tắc bất thành văn to abide reluctantly by an unwritten rule
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng công tác
-
ngửng đầu
-
ngừng để đổi giọng
-
ngừng để sau họp lại
-
ngưng đọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất thành văn
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng công tác
- ngửng đầu
- ngừng để đổi giọng
- ngừng để sau họp lại
- ngưng đọng