Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngửng đầu
- to raise one's head|= ngửng mặt to turn up one's face
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp phân điện
-
hộp phấn sáp
-
hộp phấn sáp bỏ túi
-
hợp pháp
-
hợp pháp hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngửng đầu
* Từ tham khảo/words other:
- hộp phân điện
- hộp phấn sáp
- hộp phấn sáp bỏ túi
- hợp pháp
- hợp pháp hóa