Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngửng đầu
- to raise one's head|= ngửng mặt to turn up one's face
* Từ tham khảo/words other:
-
chợ có mái che
-
cho cỏ mọc lại ở
-
chỗ có một vài mũi bỏ sót
-
chỗ có nhiều đá cuội
-
chó cộc đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngửng đầu
* Từ tham khảo/words other:
- chợ có mái che
- cho cỏ mọc lại ở
- chỗ có một vài mũi bỏ sót
- chỗ có nhiều đá cuội
- chó cộc đuôi