Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bế quan
- to close the frontier
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán đồ kim chỉ
-
người bán đồ kim hoàn
-
người bán đồ mặc trong
-
người bán đồ ngũ kim
-
người bán đồ quang học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bế quan
* Từ tham khảo/words other:
- người bán đồ kim chỉ
- người bán đồ kim hoàn
- người bán đồ mặc trong
- người bán đồ ngũ kim
- người bán đồ quang học