Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bế quan
- to close the frontier
* Từ tham khảo/words other:
-
huân chương băng xanh
-
huân chương chữ thập sắt
-
huân chương độc lập
-
huân chương hiệp sĩ
-
huân chương kháng chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bế quan
* Từ tham khảo/words other:
- huân chương băng xanh
- huân chương chữ thập sắt
- huân chương độc lập
- huân chương hiệp sĩ
- huân chương kháng chiến