Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh nặng
- serious illness|= hút thuốc nhiều quá dễ bị bệnh nặng too much smoking can lead to serious illness|- xem ốm nặng
* Từ tham khảo/words other:
-
bầu đèn
-
bầu diều
-
bầu đoàn
-
bầu dục
-
bầu đựng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh nặng
* Từ tham khảo/words other:
- bầu đèn
- bầu diều
- bầu đoàn
- bầu dục
- bầu đựng nước