Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh nhẹ
- ailment; minor illness
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp thế
-
hiệp thương
-
hiệp thương chính trị
-
hiệp trợ
-
hiếp tróc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp thế
- hiệp thương
- hiệp thương chính trị
- hiệp trợ
- hiếp tróc