Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị ăn đạn
* thngữ|- to stop a bullet; to stop one
* Từ tham khảo/words other:
-
bia hòa với rượu gin
-
bia hơi
-
bìa kẹp hồ sơ
-
bia kỷ niệm
-
bia lon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị ăn đạn
* Từ tham khảo/words other:
- bia hòa với rượu gin
- bia hơi
- bìa kẹp hồ sơ
- bia kỷ niệm
- bia lon