Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị ăn đạn
* thngữ|- to stop a bullet; to stop one
* Từ tham khảo/words other:
-
bài diễn thuyết hùng hồn
-
bài diễn thuyết ở ngoài phố
-
bài diễn văn
-
bài diễn văn đả kích
-
bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị ăn đạn
* Từ tham khảo/words other:
- bài diễn thuyết hùng hồn
- bài diễn thuyết ở ngoài phố
- bài diễn văn
- bài diễn văn đả kích
- bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch