Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị bệnh
- to be ill; to fall ill/sick; to be on the sick-list
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đống
-
chất đống bề bộn
-
chất đồng đẳng
-
chất đồng phân
-
chất đồng phân lập thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- chất đống
- chất đống bề bộn
- chất đồng đẳng
- chất đồng phân
- chất đồng phân lập thể