Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị bòn rút
* đtừ bleed
* Từ tham khảo/words other:
-
rối bời
-
rọi bóng
-
rọi bóng trông nghiêng
-
rối bù
-
roi cá đuối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị bòn rút
* Từ tham khảo/words other:
- rối bời
- rọi bóng
- rọi bóng trông nghiêng
- rối bù
- roi cá đuối