Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị bòn rút
* đtừ bleed
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng lượng
-
hàng lưu kho
-
hàng mã
-
hàng mã lòe loẹt
-
hàng mất phẩm chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị bòn rút
* Từ tham khảo/words other:
- hằng lượng
- hàng lưu kho
- hàng mã
- hàng mã lòe loẹt
- hàng mất phẩm chất