Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị bòn rút hết
* thngữ|- to be cleaned out
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt hàng xuất khẩu
-
mất hay
-
mất hết
-
mất hết can đảm
-
mất hết giận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị bòn rút hết
* Từ tham khảo/words other:
- mặt hàng xuất khẩu
- mất hay
- mất hết
- mất hết can đảm
- mất hết giận