Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị bùa
* thngữ|- under a curse
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp tế bằng phi cơ
-
tiếp tế bổ sung
-
tiếp tế đạn dược
-
tiếp tế điện
-
tiếp tế hàng không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị bùa
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp tế bằng phi cơ
- tiếp tế bổ sung
- tiếp tế đạn dược
- tiếp tế điện
- tiếp tế hàng không