Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị nén lại
* dtừ|- simmer|* ttừ|- restrained
* Từ tham khảo/words other:
-
trước khi đẻ
-
trước khi sinh
-
trước kia
-
trước kia là bohemia
-
trước kỳ hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị nén lại
* Từ tham khảo/words other:
- trước khi đẻ
- trước khi sinh
- trước kia
- trước kia là bohemia
- trước kỳ hạn