Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước kỳ hạn
* ttừ|- anticipatory, anticipative
* Từ tham khảo/words other:
-
kể lại trong một văn kiện
-
kẻ lắm điều
-
kẻ lầm đường
-
kẻ làm giả
-
kẻ làm giả mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước kỳ hạn
* Từ tham khảo/words other:
- kể lại trong một văn kiện
- kẻ lắm điều
- kẻ lầm đường
- kẻ làm giả
- kẻ làm giả mạo