Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị thua thiệt
* thngữ|- to lose out
* Từ tham khảo/words other:
-
giỏi hơn
-
giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
-
giới khoa học
-
giới khu
-
giới kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị thua thiệt
* Từ tham khảo/words other:
- giỏi hơn
- giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
- giới khoa học
- giới khu
- giới kinh doanh