Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị vượt qua
* thngữ|- to lose out to sb
* Từ tham khảo/words other:
-
thiền lâm
-
thiển lậu
-
thiên lệch
-
thiền liên
-
thiền liền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị vượt qua
* Từ tham khảo/words other:
- thiền lâm
- thiển lậu
- thiên lệch
- thiền liên
- thiền liền