Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị vượt qua
* thngữ|- to lose out to sb
* Từ tham khảo/words other:
-
bán dạo
-
bán đảo
-
bần đạo
-
bàn đạp
-
bàn đập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị vượt qua
* Từ tham khảo/words other:
- bán dạo
- bán đảo
- bần đạo
- bàn đạp
- bàn đập