Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên lai kho
- warehouse receipt
* Từ tham khảo/words other:
-
vải ướt làm mền cuốn
-
vái van
-
vai vế
-
vải vóc
-
vải vụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên lai kho
* Từ tham khảo/words other:
- vải ướt làm mền cuốn
- vái van
- vai vế
- vải vóc
- vải vụn