Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến thành nô lệ
* ngđtừ|- enslave
* Từ tham khảo/words other:
-
gà mái ghẹ
-
gà mái tơ
-
ga máy bay trực thăng
-
ga men
-
gà mèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến thành nô lệ
* Từ tham khảo/words other:
- gà mái ghẹ
- gà mái tơ
- ga máy bay trực thăng
- ga men
- gà mèn