Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu đồ dao động
* dtừ|- oscillogram
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng uể oải
-
dùng ứng dụng
-
đụng vào cừ
-
đứng vào hàng
-
đụng vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu đồ dao động
* Từ tham khảo/words other:
- đứng uể oải
- dùng ứng dụng
- đụng vào cừ
- đứng vào hàng
- đụng vào nhau