Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng uể oải
* nđtừ|- loll
* Từ tham khảo/words other:
-
giẽ
-
giẻ
-
giẻ cũ để làm giấy
-
giẻ cùi
-
gié đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng uể oải
* Từ tham khảo/words other:
- giẽ
- giẻ
- giẻ cũ để làm giấy
- giẻ cùi
- gié đá