Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình tĩnh lại
* đtừ compose|* thngữ|- to cool it
* Từ tham khảo/words other:
-
kiện toàn
-
kiện toàn bộ máy
-
kiện toàn tổ chức
-
kiên tráng
-
kiên trì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình tĩnh lại
* Từ tham khảo/words other:
- kiện toàn
- kiện toàn bộ máy
- kiện toàn tổ chức
- kiên tráng
- kiên trì