Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịt tai làm ngơ
* thngữ|- to shut one's ears (one's eyes) to something
* Từ tham khảo/words other:
-
thông cống
-
thông cù
-
thông cung
-
thông dạ dày
-
thông dâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịt tai làm ngơ
* Từ tham khảo/words other:
- thông cống
- thông cù
- thông cung
- thông dạ dày
- thông dâm