Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ giảm âm
* dtừ|- damper, silencer, baffler
* Từ tham khảo/words other:
-
loài có vú
-
loài côn trùng
-
loại cũ
-
loại cừ
-
loài da dày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ giảm âm
* Từ tham khảo/words other:
- loài có vú
- loài côn trùng
- loại cũ
- loại cừ
- loài da dày