Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bom bươm bướm
- butterfly bomb
* Từ tham khảo/words other:
-
trò đạo đức giả
-
trở đầu lại
-
trở dậy
-
trở dậy sớm
-
trở đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bom bươm bướm
* Từ tham khảo/words other:
- trò đạo đức giả
- trở đầu lại
- trở dậy
- trở dậy sớm
- trở đi