Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm phồng
* dtừ|- inflation|* ngđtừ|- inflate|* ttừ|- inflatable
* Từ tham khảo/words other:
-
dám làm dám chịu
-
dám làm việc lớn
-
dầm láng
-
đâm lao
-
đâm lao theo lao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm phồng
* Từ tham khảo/words other:
- dám làm dám chịu
- dám làm việc lớn
- dầm láng
- đâm lao
- đâm lao theo lao