Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọn trẻ
- xem lũ trẻ|= đồ chơi này vào tay bọn trẻ nhà tôi thì không thọ quá hai phút! those toys wouldn't survive two minutes with our kids!
* Từ tham khảo/words other:
-
đã từng đi đây đi đó
-
đá tung lên
-
đá túp
-
đa văn hóa
-
đá vân mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọn trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- đã từng đi đây đi đó
- đá tung lên
- đá túp
- đa văn hóa
- đá vân mẫu