Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng nhoáng
- shiny; glossy; glistening, glittering; glowingly bright, shining|- cũng bóng loáng, bóng lộn
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm lại
-
nhóm làm việc
-
nhóm lửa
-
nhóm lửa vào
-
nhóm luật sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng nhoáng
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm lại
- nhóm làm việc
- nhóm lửa
- nhóm lửa vào
- nhóm luật sư