Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng nhoáng
- shiny; glossy; glistening, glittering; glowingly bright, shining|- cũng bóng loáng, bóng lộn
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đập
-
máy đập đá
-
máy đập giập
-
máy dập hình nổi
-
máy đập lanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng nhoáng
* Từ tham khảo/words other:
- máy đập
- máy đập đá
- máy đập giập
- máy dập hình nổi
- máy đập lanh