Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóp chắt
- be greedy; be stingy; greedy, stingy|- cũng bóp thắt
* Từ tham khảo/words other:
-
bom ngạt
-
bờm ngựa
-
bờm ngựa xén ngắn
-
bom nguyên tử
-
bợm nhậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóp chắt
* Từ tham khảo/words other:
- bom ngạt
- bờm ngựa
- bờm ngựa xén ngắn
- bom nguyên tử
- bợm nhậu