Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùn quánh
* dtừ|- sludge
* Từ tham khảo/words other:
-
bản kiến nghị
-
bản kiến nghị ký tên theo vòng tròn
-
bán kính
-
bản kính dương
-
bản kính mang vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùn quánh
* Từ tham khảo/words other:
- bản kiến nghị
- bản kiến nghị ký tên theo vòng tròn
- bán kính
- bản kính dương
- bản kính mang vật