Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùn quánh
* dtừ|- sludge
* Từ tham khảo/words other:
-
dự liệu
-
dữ liệu không hợp lệ
-
dữ liệu sai
-
dữ liệu thô
-
dữ liệu thống kê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùn quánh
* Từ tham khảo/words other:
- dự liệu
- dữ liệu không hợp lệ
- dữ liệu sai
- dữ liệu thô
- dữ liệu thống kê