Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước lớn
* dtừ|- step out|* dtừ|- a big step
* Từ tham khảo/words other:
-
mận gai
-
mẩn giác
-
màn giáo đầu
-
màn giời chiếu đất
-
màn gọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước lớn
* Từ tham khảo/words other:
- mận gai
- mẩn giác
- màn giáo đầu
- màn giời chiếu đất
- màn gọng