Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buôn nước bọt
- to act as a middleman/go-between on commission; to act as a comprador
* Từ tham khảo/words other:
-
khách khí
-
khách không mời mà đến
-
khách khứa
-
khách lạ
-
khách lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buôn nước bọt
* Từ tham khảo/words other:
- khách khí
- khách không mời mà đến
- khách khứa
- khách lạ
- khách lai