Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồng khí
* dtừ|- gas-chamber
* Từ tham khảo/words other:
-
đổng lý
-
đổng lý quân vụ
-
đổng lý sự vụ
-
đổng lý văn phòng
-
động mả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồng khí
* Từ tham khảo/words other:
- đổng lý
- đổng lý quân vụ
- đổng lý sự vụ
- đổng lý văn phòng
- động mả