Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách phát âm bật hơi
* dtừ|- breathing
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo đo độ sáng
-
quỹ đạo dừng
-
quỹ đạo đường thẳng
-
quỹ đạo e lip
-
quỹ đạo êlectron
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách phát âm bật hơi
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo đo độ sáng
- quỹ đạo dừng
- quỹ đạo đường thẳng
- quỹ đạo e lip
- quỹ đạo êlectron