Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải cách triệt để
- radical reform
* Từ tham khảo/words other:
-
trong tử cung
-
trong tương lai
-
trọng ước
-
trong và cao
-
trong vách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải cách triệt để
* Từ tham khảo/words other:
- trong tử cung
- trong tương lai
- trọng ước
- trong và cao
- trong vách