Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải cách triệt để
- radical reform
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói vô ý nghĩa
-
lời nói vòng
-
lời nói xã giao
-
lời nói xấu
-
lời nói xen vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải cách triệt để
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói vô ý nghĩa
- lời nói vòng
- lời nói xã giao
- lời nói xấu
- lời nói xen vào