Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gọt bút chì
* dtừ|- pencil sharpener
* Từ tham khảo/words other:
-
ép buộc ai làm cái gì
-
ép chặt
-
ép cho chắc
-
ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên
-
ép duyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gọt bút chì
* Từ tham khảo/words other:
- ép buộc ai làm cái gì
- ép chặt
- ép cho chắc
- ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên
- ép duyên