Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gọt bút chì
* dtừ|- pencil sharpener
* Từ tham khảo/words other:
-
nói đãi bôi
-
nói dài dòng
-
nói dài dòng văn tự
-
nói dài hơn
-
nối dài thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gọt bút chì
* Từ tham khảo/words other:
- nói đãi bôi
- nói dài dòng
- nói dài dòng văn tự
- nói dài hơn
- nối dài thêm