Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam đắng
* dtừ|- seville orange
* Từ tham khảo/words other:
-
phanh chân
-
phanh đĩa
-
phanh hơi
-
phanh khẩn cấp
-
phanh lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam đắng
* Từ tham khảo/words other:
- phanh chân
- phanh đĩa
- phanh hơi
- phanh khẩn cấp
- phanh lại