Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm hãm
- hold back; detain
* Từ tham khảo/words other:
-
rút lui bán sống bán chết
-
rút lui chiến lược
-
rút lui có trật tự
-
rút lui hết sức nhanh
-
rút lui hỗn loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm hãm
* Từ tham khảo/words other:
- rút lui bán sống bán chết
- rút lui chiến lược
- rút lui có trật tự
- rút lui hết sức nhanh
- rút lui hỗn loạn