Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm lên
* thngữ|- to take up
* Từ tham khảo/words other:
-
yểu
-
yêu ai yêu cả tông chi họ hàng
-
yếu bóng vía
-
yếu bụng
-
yếu cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm lên
* Từ tham khảo/words other:
- yểu
- yêu ai yêu cả tông chi họ hàng
- yếu bóng vía
- yếu bụng
- yếu cảng